baby powder

baby powder

A mother gently applies baby powder to her infant after a bath.

Định nghĩa

Danh từ: - Phấn rôm cho trẻ em: "baby powder" một loại bột mịn, thường được làm từ bột talc hoặc bột ngô, dùng để thoa lên da của trẻ sơ sinh trẻ nhỏ nhằm ngăn ngừa hăm , giữ cho da khô ráo thoáng mát.

dụ sử dụng
  • (Người mẹ đã thoa phấn rôm lên mông em bé sau khi thay .)
  • (Hãy đảm bảo sử dụng phấn rôm một cách tiết kiệm để tránh hít phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dust with baby powder": rắc phấn rôm lên bề mặt nào đó.

    • She dusted the baby's skin with baby powder to prevent chafing. ( ấy rắc phấn rôm lên da em bé để ngăn ngừa trầy xước.)
  • "baby powder scent": mùi hương đặc trưng của phấn rôm, thường được dùng trong các sản phẩm mỹ phẩm hoặc nước hoa.

    • The lotion has a subtle baby powder scent that is very gentle. (Kem dưỡng mùi hương phấn rôm nhẹ nhàng, rất dịu da.)
Biến thể từ gần giống
  • Talcum powder (danh từ): bột talc, một loại bột khoáng chất thường thành phần chính của phấn rôm.

    • Talcum powder is a common ingredient in baby powder. (Bột talc một thành phần phổ biến trong phấn rôm.)
  • Cornstarch powder (danh từ): bột bắp, một chất thay thế tự nhiên cho bột talc trong phấn rôm.

    • Some parents prefer cornstarch powder over talcum powder for their babies. (Một số phụ huynh thích bột bắp hơn bột talc cho em bé của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Diaper powder: bột chống hăm (cùng chức năng với phấn rôm).
  • Baby talc: phấn rôm (từ viết tắt thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to powder up": thoa phấn rôm lên người.
    • She powdered up the baby before putting on a fresh diaper. ( ấy thoa phấn rôm cho em bé trước khi mặc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "baby powder". Tuy nhiên, trong văn hóa chăm sóc trẻ em, cụm từ này thường gắn với hình ảnh sự dịu dàng chăm sóc.